Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aro expansor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước đo
danh từ
gauge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aro expansor
Dạng gốc
(base form)
aro
s expansores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
计
jì
Dụng cụ đo, thước đo
测量
cè liáng
Đo lường, định mức
Tiếng Anh
gauge
Đo
AI
1
Thước đo
1
Thước đo
1
Thước đo