Dịch

armónico

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾˈmoniko/

Nghĩa chính

  1. Hài hòa, hòa âmtính từharmonic
  2. Đàn armónicodanh từarmónico (instrument)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armónicoDạng gốc (base form)
  2. armónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. armónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. armónicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

movimiento armónico simpleChuyển động điều hòa đơn giản
oscilador armónicoDao động điều hòa
función armónicaChưa có nghĩa
media armónicaChưa có nghĩa
proporción armónicaChưa có nghĩa
serie armónicaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc armónico

Ví dụ

  • , .Đàn armonio, đàn accordion và kèn harmonica là các nhạc cụ hơi có lưỡi gà rung.
  • , .Khi người lạ mặt bắt đầu thổi kèn harmonica, một đám đông nhỏ tò mò bắt đầu vây quanh anh ta.
  • Tom .Tom chơi kèn harmonica bằng cảm âm.

AI