armónico
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾˈmoniko/
Nghĩa chính
- Hài hòa, hòa âmtính từharmonic
- Đàn armónicodanh từarmónico (instrument)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| movimiento armónico simple | Chuyển động điều hòa đơn giản | |
| oscilador armónico | Dao động điều hòa | |
| función armónica | Chưa có nghĩa | |
| media armónica | Chưa có nghĩa | |
| proporción armónica | Chưa có nghĩa | |
| serie armónica | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc armónicoVí dụ
- , .Đàn armonio, đàn accordion và kèn harmonica là các nhạc cụ hơi có lưỡi gà rung.
- , .Khi người lạ mặt bắt đầu thổi kèn harmonica, một đám đông nhỏ tò mò bắt đầu vây quanh anh ta.
- Tom .Tom chơi kèn harmonica bằng cảm âm.