armónico
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhạc cụ có dây có bảy dây chia thành sáu dây và một dây (dây ở giữa) được gấp đôi; về mặt cấu trúc nó là sự kết hợp giữa guitar và tresdanh từA stringed instrument with seven strings in six courses and one string (the middle one) doubled; it is structurally a combination of a guitar and a tres.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armónicoDạng gốc (base form)
- armónicosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armónico guitar | Đồng nghĩa với armónico |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaarmónico“harmonic”
Cùng gốc (doublet)harmonic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha