Dịch

armónico

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạc cụ có dây có bảy dây chia thành sáu dây và một dây (dây ở giữa) được gấp đôi; về mặt cấu trúc nó là sự kết hợp giữa guitar và tresdanh từA stringed instrument with seven strings in six courses and one string (the middle one) doubled; it is structurally a combination of a guitar and a tres.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armónicoDạng gốc (base form)
  2. armónicosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

armónico guitarĐồng nghĩa với armónico

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaarmónico“harmonic”

Cùng gốc (doublet)harmonic

Ngôn ngữ khác

AI