armón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈmon/
Nghĩa chính
- Caisson (xe quân sự hai bánh)danh từcaisson (two-wheeled military vehicle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armónDạng gốc (base form)
- armonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armónica de cristaldanh từ | danh từ | Kèn harmonica thủy tinh |
Ví dụ
- , , .