Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈɾete/
Nghĩa chính
1
Khuyên tai, khuyên, hoa tai
danh từ
earring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arete
Dạng gốc
(base form)
arete
s
Số nhiều
(plural)
aret
ito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khuyên tai
pendiente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
earring
Khuyên tai, khuyên, hoa tai, bông tai
AI
1
Khuyên tai
1
Khuyên tai
1
Khuyên tai