archipiélago
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾt͡ʃiˈpjelaɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Quần đảodanh từarchipelago
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archipiélagoDạng gốc (base form)
- archipiélagosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Archipiélago de Colón | Đồng nghĩa với islas Galápagos: Quần đảo Galápagos (một quần đảo của Ecuador) | |
| archipiélago de malta | Quần đảo Malta | |
| archipiélago volcánico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- isladễ nhầmChỉ một nhóm nhiều hòn đảo, không phải một hòn đảo đơn lẻ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bồ Đào Nha gồm phần đất liền và các quần đảo Azores và Madeira.
- .Nhật Bản là một quần đảo rộng lớn.
- ¿ ?Quần đảo đó có bao nhiêu hòn đảo?