Dịch

arañar

C2động từ (verb)
/aɾaˈɲaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gãiđộng từto scratch

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể arañarDanh động từ arañandoPhân từ arañado
Presente
yoaraño
túarañas
él/ella/Ud.araña
nosotrosarañamos
vosotrosarañáis
ellos/Uds.arañan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc arañar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI