arañar
C2động từ (verb)
/aɾaˈɲaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gãiđộng từto scratch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arañarDanh động từ arañandoPhân từ arañado
| Presente | |
|---|---|
| yo | araño |
| tú | arañas |
| él/ella/Ud. | araña |
| nosotros | arañamos |
| vosotros | arañáis |
| ellos/Uds. | arañan |
Họ từ (word family)
cùng gốc arañarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh