Dịch

apuesta

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
/aˈpwesta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiền cược, vụ cá cượcdanh từbet, wager (an agreement between two parties that a stake (usually money) will be paid by the loser to the winner)
  2. Đặt cược, cá cượcđộng từinflection of apostar (“to bet”):
  3. Hãy đặt cượcđộng từsecond-person singular imperative
  4. Giống cái số ít của apuestotính từfeminine singular of apuesto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apuestaDạng gốc (base form)
  2. apuestasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

apuesta seguraLựa chọn chắc thắng
ganar una apuestaThắng cược
hacer una apuestaĐặt cược
perder una apuestaThua cược

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đặt cược
  1. Đặt cược, cá cượcthird-person singular present indicative

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã cá cược với cô ấy.
  • ¿ ?Bạn có muốn cá cược một ván không?
  • .Cờ bạc cá cược đã đưa anh ta vào cảnh phá sản.

AI