Dịch

aproximación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/apɾoɡsimaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự xấp xỉ, sự ước tính, giá trị gần đúngdanh từapproximation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aproximaciónDạng gốc (base form)
  2. aproximacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aproximación inicialChưa có nghĩa
aproximación numéricaChưa có nghĩa
aproximación sucesivaChưa có nghĩa
hacer una aproximaciónChưa có nghĩa
por aproximaciónChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Con số này chỉ là một sự xấp xỉ.
  • .Hoạt động bằng cách xấp xỉ.
  • .Số này chỉ là một sự xấp xỉ đơn thuần.

AI