aprox
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Viết tắt của aproximadamentetrạng từabbreviation of aproximadamente
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aproximación inicial | Xấp xỉ ban đầu | |
| aproximación numérica | Xấp xỉ số | |
| aproximación sucesiva | Xấp xỉ liên tiếp | |
| aproximadamente a las | Vào khoảng | |
| aproximadamente igual | Xấp xỉ bằng nhau | |
| aproximadamente a las ocho | Khoảng tám giờ |