Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
aproximadamente a las
Nghĩa chính
1
Vào khoảng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
aproximadamente a las ocho
Khoảng tám giờ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
somewhere
Khoảng, vào khoảng, chừng
AI
1
Vào khoảng
1
Vào khoảng
1
Vào khoảng