Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aprovisionamiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apɾobisjonaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Cung cấp
danh từ
provisioning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aprovisionamiento
Dạng gốc
(base form)
aprovisionamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
提供
tí gōng
Cung cấp, đưa ra
供应
gōng yìng
Cung cấp, cung ứng
供
gōng
Cung cấp, cung ứng
Tiếng Anh
provisioning
Sự cung cấp lương thực, thực phẩm
AI
1
Cung cấp
1
Cung cấp
1
Cung cấp