Dịch

provisioning

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cung cấp lương thực, thực phẩmdanh từAn act of supplying with provisions.
  2. Việc cho động vật hoang dã ăndanh từThe feeding of wild animals.
  3. Việc cài đặt phần mềmdanh từThe installation of software on a system, especially when automated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. provisioningDạng gốc (base form)
  2. provisioningsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .Việc cài đặt phần mềm trên hệ thống đã khởi động được gọi là provisioning, thường do shell scripts, hệ thống quản lý cấu hình hoặc nhập lệnh thủ công đảm nhiệm.

AI