apropiación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/apɾopjaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự chiếm đoạt, sự chiếm dụngdanh từappropriation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apropiaciónDạng gốc (base form)
- apropiacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apropiación cultural | Chưa có nghĩa | |
| apropiación de fondos | Chưa có nghĩa | |
| apropiación de recursos | Chưa có nghĩa | |
| apropiación de tierras | Chưa có nghĩa | |
| apropiación indebida | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- takingTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc apropiaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ? .Họ đã lấy toàn bộ tài sản của mình từ đâu? Từ công việc của người khác và việc chiếm đoạt tài nguyên.
- .