aprehensión
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/apɾeenˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự e ngạidanh từapprehension
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aprehensiónDạng gốc (base form)
- aprehensionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — ^([])— ‘ ’ .
Xuất hiện ở từ khác
- captureTiếng Anhtương đương