Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aposición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aposiˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự bổ nhiệm
danh từ
apposition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aposición
Dạng gốc
(base form)
aposici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
任
rèn
Bổ nhiệm, cử
指定
zhǐ dìng
Chỉ định, bổ nhiệm
引用
yǐn yòng
Tiến cử, bổ nhiệm
Tiếng Anh
apposition
Cấu trúc trong đó một danh từ hoặc cụm danh từ được đặt với một danh từ hoặc cụm danh từ khác như một từ tương đương để giải thích, cả hai đều có cùng chức năng cú pháp trong câu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aponer
AI
1
Sự bổ nhiệm
1
Sự bổ nhiệm
1
Sự bổ nhiệm