apetencia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/apeˈtensja/
Nghĩa chính
- Đói, thèm ăndanh từhunger, appetite
- Tăng cảm giác thèm ăndanh từgaining of appetite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apetenciaDạng gốc (base form)
- apetenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa