Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aparataje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apaɾaˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Bộ máy
danh từ
apparatus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aparataje
Dạng gốc
(base form)
aparataje
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Este
sistema
ayudaría
,
con
las
debidas
mejoras
en
la
precisión
,
a
cumplir
la
misma
función
que
todo
ese
aparataje
,
pues
ni
siquiera
es
necesario
que
la
persona
escaneada
o
espiada
incorpore
un
sensor
o
emisor
sobre
su
cuerpo
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
机
jī
Máy, máy móc, cơ chế
车
chē
Máy, máy móc
Tiếng Anh
apparatus
Dụng cụ
AI
1
Bộ máy
1
Bộ máy
1
Bộ máy