apalancar
động từ (verb)
/apalanˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Nâng lên hoặc mở bằng đòn bẩyđộng từto raise or open with a lever
- Giấu đi, khuất mắtđộng từto hide, put out of sight
- Ổn định, để có được thoải mái, để thư giãnđộng từto settle down, to get comfortable, to chill
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apalancarDanh động từ apalancandoPhân từ apalancado
| Presente | |
|---|---|
| yo | apalanco |
| tú | apalancas |
| él/ella/Ud. | apalanca |
| nosotros | apalancamos |
| vosotros | apalancáis |
| ellos/Uds. | apalancan |
Họ từ (word family)
cùng gốc apalancarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung