Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apañado
C2
tính từ
(adjective)
/apaˈɲado/
Nghĩa chính
1
Có thể; khéo léo; có khả năng
tính từ
able; deft; capable
2
Đủ tốt; hợp lý
tính từ
good enough; sufficient
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apañado
Dạng gốc
(base form)
apañad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
apañado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
apañad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
差不多
chà bu duō
Tạm được, tàm tạm
Tiếng Anh
able
Có khả năng
Able
A-bờn
good enough
Đủ tốt
AI
1
Có thể
2
Đủ tốt
1
Có thể
2
Đủ tốt
1
Có thể
2
Đủ tốt