Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apócrifo
C2
tính từ
(adjective)
/aˈpokɾifo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngụy tạo
tính từ
apocryphal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apócrifo
Dạng gốc
(base form)
apócrif
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
apócrifo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
apócrif
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apócrifo
apócrif
amente
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
造
zào
Bịa đặt, ngụy tạo
Tiếng Anh
apocryphal
Thuộc Ngụy thư
Apocryphal
Liên quan đến Ngụy thư
AI
1
Ngụy tạo
1
Ngụy tạo
1
Ngụy tạo