Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Apocryphal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Ngụy thư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the Apocrypha.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Apocryphal
apocryphal
ist
Thành viên của nhóm ủng hộ việc đưa Ngụy Kinh vào Kinh Thánh
danh từ
apocryphal
ness
Trạng thái hoặc tình trạng ngụy tạo
danh từ
apocryphal
ly
Một cách ngụy tạo
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
apócrifo
Ngụy tạo
AI
1
Liên quan đến Ngụy thư
1
Liên quan đến Ngụy thư
1
Liên quan đến Ngụy thư