Dịch

anunciante

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/anunˈθjante/

Nghĩa chính

  1. Quảng cáo, báo hiệutính từadvertising, promoting
  2. Nhà quảng cáo, bên quảng cáodanh từadvertiser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anuncianteDạng gốc (base form)
  2. anunciantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • .Chim én là kẻ báo hiệu mùa xuân.

AI