anulación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anulaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hủy bỏdanh từannulment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anulaciónDạng gốc (base form)
- anulacionesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- bajađồng nghĩachỉ việc bãi bỏ hoặc làm mất hiệu lực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh