Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antidumping
C2
tính từ
(adjective)
/antiˈdampin/
Nghĩa chính
1
Chống bán phá giá
tính từ
antidumping
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
dumping
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antidumping
Chống phá giá hàng hóa
AI
1
Chống bán phá giá
1
Chống bán phá giá
1
Chống bán phá giá