Dịch

dumping

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdompin/

Nghĩa chính

  1. Đổ rácdanh từdumping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dumpingDạng gốc (base form)
  2. dumpingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

AI