Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antecedentemente
trạng từ
(adverb)
/anteseˌdenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Trước đây, trước đó
trạng từ
previously, beforehand
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
曾
céng
Trước đây, trước kia
之前
zhī qián
Trước đây, trước kia
曾经
céng jīng
Trước đây, thuở trước
Tiếng Anh
previously
Trước
AI
1
Trước đây
1
Trước đây
1
Trước đây