Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anormalmente
C1
trạng từ
(adverb)
/anoɾˌmalˈmente/
Nghĩa chính
1
Bất thường
trạng từ
abnormally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
异常
yì cháng
Bất thường, khác thường
非同寻常
fēi tóng xún cháng
Khác thường, phi phàm, bất thường
特殊
tè shū
Khác thường, bất thường
Tiếng Anh
abnormally
Dị thường, khác thường
Xuất hiện ở từ khác
funny
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Bất thường
1
Bất thường
1
Bất thường