anime
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aniˈme/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Phong cách animedanh từanime (artistic style originating in Japan)
- Phim hoạt hình Nhật Bảndanh từan anime (animated work in that style)
- Nhựa copaldanh từanimé (resin)
- Dạng chia của animarđộng từinflection of animar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- animeDạng gốc (base form)
- animesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personaje de anime | Nhân vật anime | |
| serie de anime | Loạt phim anime | |
| ver anime | Xem anime | |
| estilo anime | Phong cách anime | |
| fan de anime | Fan anime | |
| película de anime | Chưa có nghĩa | |
| anime japonés | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Cây Hymenaea courbaril
- courbaril (Hymenaea courbaril)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đóng vai chính trong một bộ phim anime.
- .Đừng khuyến khích mọi người sử dụng Facebook.
- .Ở Nhật Bản, họ đã sáng tạo ra anime và manga.