Dịch

courbaril

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hymenaea courbaril, một loại cây Nam Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hymenaea courbaril, a South American tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. courbarilDạng gốc (base form)
  2. courbarilsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Animé
  1. không đếm được (uncountable)Animé, nhựa của cây, được dùng làm vecniAnimé, the resin of the tree, used in varnishes.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcourbaril

Ngôn ngữ khác

AI