courbaril
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hymenaea courbaril, một loại cây Nam Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hymenaea courbaril, a South American tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- courbarilDạng gốc (base form)
- courbarilsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Animé
- không đếm được (uncountable)Animé, nhựa của cây, được dùng làm vecniAnimé, the resin of the tree, used in varnishes.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcourbaril
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha