Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anfibio
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/anˈfibjo/
nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Lưỡng cư
tính từ
amphibious, amphibian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anfibio
Dạng gốc
(base form)
anfibi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anfibio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anfibi
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Lưỡng cư
Lưỡng cư
amphibian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amphibious
Lưỡng cư
amphibian
Thuộc lớp lưỡng cư
AI
1
Lưỡng cư
1
Lưỡng cư
1
Lưỡng cư