Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ande
B2
trạng từ
(adverb)
/ˈande/
Nghĩa chính
1
Ở đâu
trạng từ
where
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ande
ande
ro
Người mang vác; người khuân vác (trong một đám rước tôn giáo)
danh từ
ande
nería
Một hệ thống bậc thang dạng bậc thang trên sườn đồi
danh từ
ande
sita
andesite
chưa dịch
danh từ
C2
ande
l
Đường, làn đường hoặc đường cứu hỏa do một phương tiện đi ra khỏi đường dành cho người đi lại để lại
danh từ
Xem thêm 2 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
哪里
nǎ lǐ
Đâu, ở đâu, nơi nào
Tiếng Anh
where
Ở đâu
AI
1
Ở đâu
1
Ở đâu
1
Ở đâu