Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
andero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Người mang vác; người khuân vác (trong một đám rước tôn giáo)
danh từ
bearer; porter (in a religious procession)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
andero
Dạng gốc
(base form)
andero
s
Số nhiều
(plural)
ander
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ander
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bearer
Người đem thư hoặc thông báo tới
AI
1
Người mang vác
1
Người mang vác
1
Người mang vác