Dịch

andanza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anˈdansa/

Nghĩa chính

  1. Lang thang; du lịch; chuyển vùngdanh từwanderings; travel; roaming
  2. Tình huống không lường trước đượcdanh từunforeseen circumstance
  3. Vận may; may mắndanh từfortune; luck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. andanzaDạng gốc (base form)
  2. andanzasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI