andanza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anˈdansa/
Nghĩa chính
- Lang thang; du lịch; chuyển vùngdanh từwanderings; travel; roaming
- Tình huống không lường trước đượcdanh từunforeseen circumstance
- Vận may; may mắndanh từfortune; luck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- andanzaDạng gốc (base form)
- andanzasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)