Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
andamio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anˈdamjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giàn giáo
danh từ
scaffold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
andamio
Dạng gốc
(base form)
andamio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scaffold
Giàn giáo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
andamio
andami
aje
Giàn giáo
danh từ
andami
ar
Làm giàn giáo
động từ
AI
1
Giàn giáo
1
Giàn giáo
1
Giàn giáo