Dịch

anchoa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anˈt͡ʃoa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá cơm, cá trổngdanh từanchovy (small saltwater fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anchoaDạng gốc (base form)
  2. anchoasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc anchoa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cá cơm
Khác

Ngôn ngữ khác

AI