Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anchoa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anˈt͡ʃoa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cá cơm, cá trổng
danh từ
anchovy (small saltwater fish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anchoa
Dạng gốc
(base form)
anchoa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anchoa
ancho
veta
Cá cơm
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cá cơm
boquerón
Khác
bocarte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anchovy
Cá cơm, cá trổng
AI
1
Cá cơm
1
Cá cơm
1
Cá cơm