Dịch

boquerón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bokeˈɾon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá cơm, cá trổngdanh từanchovy; European anchovy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boquerónDạng gốc (base form)
  2. boqueronesSố nhiều (plural)
  3. boqueroncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

AI