Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocarte
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈkaɾte/
Nghĩa chính
1
Cá cơm châu Âu
danh từ
European anchovy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocarte
Dạng gốc
(base form)
bocarte
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
European anchovy
Loài cá thực phẩm phổ biến được tìm thấy ở vùng biển châu Âu từ Biển Azov đến Biển Bắc và ở vùng biển Tây Phi (Engraulis encrasicolus)
AI
1
Cá cơm châu Âu
1
Cá cơm châu Âu
1
Cá cơm châu Âu