Dịch

bocarte

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈkaɾte/

Nghĩa chính

  1. Cá cơm châu Âudanh từEuropean anchovy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bocarteDạng gốc (base form)
  2. bocartesSố nhiều (plural)

AI