Dịch

anímico

C1tính từ (adjective)
/aˈnimiko/

Nghĩa chính

  1. Tâm trítính từmind
  2. Tâm thầntính từmental

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anímicoDạng gốc (base form)
  2. anímicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anímicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anímicaGiống cái (feminine)

AI