Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anímico
C1
tính từ
(adjective)
/aˈnimiko/
Nghĩa chính
1
Tâm trí
tính từ
mind
2
Tâm thần
tính từ
mental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anímico
Dạng gốc
(base form)
anímic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anímico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anímic
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anímico
anímic
amente
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
心
xīn
Tâm trí, lòng, trí óc
精神
jīng shén
Tâm trí, tinh thần
Tiếng Anh
mind
Trí tuệ
mental
Trong tâm trí, thuộc tâm trí
AI
1
Tâm trí
2
Tâm thần
1
Tâm trí
2
Tâm thần
1
Tâm trí
2
Tâm thần