amonestar
C2động từ (verb)
/amonesˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cảnh báo; khiển trách; khuyên rănđộng từto warn; to reprimand; to admonish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể amonestarDanh động từ amonestandoPhân từ amonestado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amonesto |
| tú | amonestas |
| él/ella/Ud. | amonesta |
| nosotros | amonestamos |
| vosotros | amonestáis |
| ellos/Uds. | amonestan |
Họ từ (word family)
cùng gốc amonestarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- bookTiếng Anhtương đương