amnesia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/amˈnesja/nguồn
Nghĩa chính
- Mất trí nhớdanh từamnesia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amnesiaDạng gốc (base form)
- amnesiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amnesia retrógrada | Chứng mất trí nhớ ngược (mất ký ức từ giai đoạn dẫn đến giai đoạn mất trí nhớ) | |
| amnesia anterógrada | Chứng mất trí nhớ anterograde (không có khả năng ghi nhớ thông tin mới) |
Họ từ (word family)
cùng gốc amnesiaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy bị mất trí nhớ.
- .Chúng ta không bao giờ quên lần mất trí nhớ đầu tiên.
- " ".Mất trí nhớ có nghĩa là "sự mất ký ức".