Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amnesia anterógrada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng mất trí nhớ anterograde (không có khả năng ghi nhớ thông tin mới)
danh từ
anterograde amnesia (inability to remember new information)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anterograde amnesia
Chứng quên về sau
AI
1
Chứng mất trí nhớ anterograde (không có khả năng ghi nhớ thông tin mới)
1
Chứng mất trí nhớ anterograde (không có khả năng ghi nhớ thông tin mới)
1
Chứng mất trí nhớ anterograde (không có khả năng ghi nhớ thông tin mới)