Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amiguita
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/amiˈɡita/
Nghĩa chính
1
Người yêu
danh từ
lover
2
Bạn gái
danh từ
girlfriend
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amiguita
Dạng gốc
(base form)
amiguita
s
Số nhiều
(plural)
amiguit
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
amiguit
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对象
duì xiàng
Người yêu, đối tượng kết hôn
Tiếng Anh
girlfriend
Bạn gái; người yêu
lover
Người yêu
AI
1
Người yêu
2
Bạn gái
1
Người yêu
2
Bạn gái
1
Người yêu
2
Bạn gái