Dịch

amiguita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/amiˈɡita/

Nghĩa chính

  1. Người yêudanh từlover
  2. Bạn gáidanh từgirlfriend

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amiguitaDạng gốc (base form)
  2. amiguitasSố nhiều (plural)
  3. amiguitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. amiguitoGiống đực (masculine)

AI