amigui
giống đực/cáidanh từ (noun)
/aˈmiɡi/
Nghĩa chính
- Một người bạn thândanh từa close friend
- Một thuật ngữ quý mến dành cho một người bạn thân: bestiedanh từa term of endearment for a close friend: bestie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amiguiDạng gốc (base form)
- amiguisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa