Dịch

amigui

giống đực/cáidanh từ (noun)
/aˈmiɡi/

Nghĩa chính

  1. Một người bạn thândanh từa close friend
  2. Một thuật ngữ quý mến dành cho một người bạn thân: bestiedanh từa term of endearment for a close friend: bestie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amiguiDạng gốc (base form)
  2. amiguisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI