Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amianto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈmjanto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Amiăng
danh từ
asbestos
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amianto
Dạng gốc
(base form)
amianto
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Amiăng
asbesto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
asbestos
Amiăng
AI
1
Amiăng
1
Amiăng
1
Amiăng