Dịch

ambicioso

B1tính từ (adjective)
/ambiˈθjoso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đầy tham vọng, tham vọngtính từambitious (possessing, or controlled by, ambition)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambiciosoDạng gốc (base form)
  2. ambiciosísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. ambiciosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ambiciososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. ambiciosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

objetivo ambiciosoMục tiêu tham vọng
plan ambiciosoKế hoạch đầy tham vọng
proyecto ambiciosoDự án đầy tham vọng

Họ từ (word family)

cùng gốc ambicioso

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đầy tham vọng trong kinh doanh.
  • .Bạn không nói với tôi rằng bạn quá tham vọng.
  • .Cô ấy là một người phụ nữ rất tham vọng.

AI