ambicioso
B1tính từ (adjective)
/ambiˈθjoso/nguồn
Nghĩa chính
- Đầy tham vọng, tham vọngtính từambitious (possessing, or controlled by, ambition)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambiciosoDạng gốc (base form)
- ambiciosísimoSo sánh nhất (superlative)
- ambiciosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ambiciososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ambiciosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| objetivo ambicioso | Mục tiêu tham vọng | |
| plan ambicioso | Kế hoạch đầy tham vọng | |
| proyecto ambicioso | Dự án đầy tham vọng |
Họ từ (word family)
cùng gốc ambiciosoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đầy tham vọng trong kinh doanh.
- .Bạn không nói với tôi rằng bạn quá tham vọng.
- .Cô ấy là một người phụ nữ rất tham vọng.