Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ambiciosamente
trạng từ
(adverb)
/ambiˌθjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đầy tham vọng (một cách đầy tham vọng)
trạng từ
ambitiously (in an ambitious manner)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ambitiously
Khát khao, tham muốn
AI
1
Đầy tham vọng (một cách đầy tham vọng)
1
Đầy tham vọng (một cách đầy tham vọng)
1
Đầy tham vọng (một cách đầy tham vọng)