Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amazigh
C2
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Ngạc nhiên
tính từ
Amazigh
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Ngạc nhiên
Ngạc nhiên
Amazigh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奇怪
qí guài
Kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ
Tiếng Anh
Amazigh
Thành viên của một nhóm dân tộc cụ thể bản địa ở Tây Bắc Châu Phi
AI
1
Ngạc nhiên
1
Ngạc nhiên
1
Ngạc nhiên