Dịch

Amazigh

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một nhóm dân tộc cụ thể bản địa ở Tây Bắc Châu Phidanh từA member of a particular ethnic group indigenous to northwest Africa.
  2. Các ngôn ngữ Amazigh được người Amazigh sử dụngdanh từ riêngAny of several Amazigh languages spoken by the Amazigh people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. AmazighDạng gốc (base form)
  2. AmazighsSố nhiều (plural)
  3. Imazighen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Amazigho-tiền tốNgạc nhiên

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápamazigh

AI