Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Amazighism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa dân tộc văn hóa Berber
danh từ riêng
Berber cultural nationalism
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Berberism
Nguồn gốc
(etymology)
Amazigh
+
-ism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Amazighist
AI
1
Chủ nghĩa dân tộc văn hóa Berber
1
Chủ nghĩa dân tộc văn hóa Berber
1
Chủ nghĩa dân tộc văn hóa Berber